tùng bách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các loài cây thuộc họ thông nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại cây như tùng, bách, thông, thường xanh và sống lâu năm.
- Hình ảnh tượng trưng cho khí tiết, sự kiên trinh, bền bỉ: Do đặc tính chịu được sương gió, giá rét và luôn xanh tốt, "tùng bách" thường được dùng trong văn chương để ví von với phẩm chất cao quý, trung kiên của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên núi cao mọc đầy tùng bách. (Trên núi cao mọc đầy các loài cây thông.)
- Tấm lòng son sắt, khí tiết vững như tùng bách. (Tấm lòng son sắt, khí tiết vững vàng như cây tùng cây bách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vững như tùng bách": Thành ngữ so sánh, chỉ sự kiên định, vững vàng trước mọi thử thách, không bị lung lay.
- Dù gặp nhiều khó khăn, ông ấy vẫn giữ nguyên lập trường, vững như tùng bách.
- "Tùng bách tri âm": Cụm từ trong văn chương cổ, ví cây tùng bách với người bạn tri kỷ, hiểu thấu tấm lòng trung trinh.
Biến thể và từ gần giống
- Tùng (danh từ): Chỉ riêng loài cây tùng, một trong những cây thuộc nhóm "tùng bách".
- Bách (danh từ): Chỉ riêng loài cây bách, một trong những cây thuộc nhóm "tùng bách".
- Thông (danh từ): Loài cây cùng họ, thường được gộp chung trong khái niệm "tùng bách".
- Cây lá kim (danh từ): Thuật ngữ thực vật học chỉ chung các loài cây có lá hình kim, bao gồm tùng, bách, thông.
Từ đồng nghĩa
- Thông (danh từ): Chỉ các loài cây thuộc họ thông, nghĩa hẹp hơn "tùng bách".
- Cây họ thông (cụm danh từ): Cách gọi theo phân loại thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- "Tùng bách chi tiết": (Văn chương cổ) Tiết tháo, khí phách của cây tùng bách, dùng để chỉ khí tiết kiên trung, bất khuất của người quân tử.
- "Lão tùng bách": Cây tùng bách già, thường tượng trưng cho bậc trưởng thượng đức độ cao dày, kinh nghiệm phong phú và sức sống dẻo dai.
- d. (cũ; vch.). Các cây thuộc loài thông (nói khái quát); thường dùng để ví lòng kiên trinh.